Mô tả
Bán hạt giống cà phê TR4, TR9, TRS1, Xanh Lùn
Hạt giống cà phê là lựa chọn của nhiều hộ gia đình, trang trại và đơn vị sản xuất muốn chủ động gieo ươm cây giống, đặc biệt đối với những diện tích trồng mới hoặc tái canh cà phê.
Hiện nay, người trồng có thể lựa chọn nhiều dòng cà phê khác nhau như TR4, TR9, TRS1, Xanh Lùn, Thiện Trường, Lá Xoài, Cà phê Dây, Búp Tím, HQ1 và cà phê chè THA1 Arabica.
Mỗi giống có đặc điểm riêng về sinh trưởng, kích thước hạt, thời gian chín, khả năng thích nghi và tiềm năng năng suất. Vì vậy, việc lựa chọn hạt giống cà phê phù hợp với điều kiện vườn quan trọng không kém việc lựa chọn nguồn hạt.
Hợp tác xã Khuyến Nông cung cấp nhiều dòng hạt giống cà phê, hỗ trợ khách hàng lựa chọn giống theo khu vực trồng, diện tích và mục tiêu sản xuất.
Hotline/Zalo: 0912.477.777
Hạt giống cà phê đang có những giống nào?
Tùy từng thời điểm và nguồn hạt, Hợp tác xã Khuyến Nông cung cấp các dòng hạt giống cà phê như:
- Hạt giống cà phê TR4
- Hạt giống cà phê TR9
- Hạt giống cà phê TRS1
- Hạt giống cà phê Xanh Lùn
- Hạt giống cà phê Thiện Trường
- Hạt giống cà phê Lá Xoài
- Hạt giống cà phê Dây
- Hạt giống cà phê Búp Tím
- Hạt giống cà phê HQ1
- Hạt giống cà phê chè THA1 – Arabica
Không phải tất cả các giống đều có cùng phương pháp nhân giống.
Ví dụ, TRS1 là giống cà phê vối lai đa dòng được nhân bằng hạt, trong khi nhiều giống TR như TR4, TR9 là các dòng vô tính thường được sử dụng dưới dạng cây ghép. WASI cũng xác định TRS1 được tạo từ các dòng bố mẹ TR4, TR9, TR11 và TR12 và được công nhận chính thức từ năm 2015.
Đây là điểm người mua cần lưu ý khi tìm kiếm hạt giống cà phê.

Bảng tham khảo một số giống hạt giống cà phê
| Giống | Nhóm | Năng suất tham khảo/được ghi nhận | Đặc điểm nổi bật |
|---|---|---|---|
| TR4 | Cà phê vối | Khoảng 4,2 – trên 7 tấn nhân/ha tùy nguồn và điều kiện | Sinh trưởng khỏe, kháng gỉ sắt cao |
| TR9 | Cà phê vối | Khoảng 5 – 6 tấn nhân/ha | Hạt lớn, tỷ lệ hạt sàng 16 cao |
| TRS1 | Cà phê vối lai đa dòng | Trên 5 tấn/ha trong một số tài liệu; bảng công nhận ghi 4,31 tấn/ha | Nhân giống bằng hạt, kháng gỉ sắt |
| Xanh Lùn | Cà phê vối | Khoảng 5,86 – 6,38 tấn nhân/ha | Cây thấp, tán nhỏ, hạt lớn |
| Thiện Trường | Cà phê vối | Theo điều kiện sản xuất | Hạt lớn, tỷ lệ lép thấp |
| Lá Xoài | Cà phê vối | Khoảng 5 – 6 tấn/ha theo thông tin sản xuất | Lá lớn, cành khỏe, tán phát triển |
| Cà phê Dây | Cà phê vối | Trên 5 tấn/ha | Sinh trưởng khỏe, kháng gỉ sắt |
| Búp Tím | Cà phê vối | Khoảng 4,5 – 6 tấn/ha theo thông tin sản xuất | Đặc điểm búp và hạt riêng |
| HQ1 | Cà phê vối | Theo điều kiện sản xuất | Sinh trưởng khỏe, tán tương đối gọn |
| THA1 | Cà phê chè Arabica | Khoảng 3 – 3,5 tấn nhân/ha | Chất lượng tách tốt, yêu cầu sinh thái khác Robusta |
Lưu ý: Năng suất chỉ mang tính tham khảo, không phải mức năng suất bảo đảm. Kết quả thực tế phụ thuộc vào giống, nguồn hạt, đất, khí hậu, độ cao, nước tưới, mật độ và quy trình chăm sóc.
Đối với nhóm TR4, TR9 và TRS1, các số liệu kỹ thuật của WASI cho thấy sự khác biệt giữa năng suất trung bình trong các bảng công nhận và năng suất tiềm năng trong những điều kiện thâm canh hoặc nghiên cứu khác nhau.

Hạt giống cà phê TR4
Cà phê TR4 là một trong những giống cà phê vối được sử dụng phổ biến tại các vùng trồng cà phê Tây Nguyên.
Theo tài liệu của Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên (WASI), TR4 thuộc nhóm giống cà phê vối chín trung bình, có năng suất trung bình trong bảng giống được công nhận khoảng 7,3 tấn nhân/ha, khối lượng 100 nhân khoảng 17,2 g, tỷ lệ hạt trên sàng 16 khoảng 73,5% và mức kháng bệnh gỉ sắt được đánh giá rất cao.
Một tài liệu khác của WASI xếp nhóm TR4 cùng các giống chín trung bình có năng suất khoảng 4,2 đến trên 7 tấn/ha, tùy giống và điều kiện sản xuất.
Với người trồng, TR4 được quan tâm nhờ sức sinh trưởng tốt, năng suất cao và khả năng kháng bệnh gỉ sắt.
Nếu bạn đang tìm hạt giống hoặc muốn tìm hiểu sâu hơn về đặc điểm cây TR4, có thể xem bài viết riêng:
Hạt giống cà phê TR9
Cà phê TR9 là một giống cà phê vối được quan tâm nhờ khả năng sinh trưởng, năng suất và kích thước hạt.
Theo WASI, TR9 có năng suất trung bình khoảng 5,5 tấn nhân/ha, khối lượng 100 nhân khoảng 24,1 g và tỷ lệ hạt trên sàng 16 khoảng 98%. Mức kháng bệnh gỉ sắt được đánh giá rất cao.
So với một số giống cà phê vối khác, TR9 nổi bật ở kích thước hạt và tỷ lệ hạt lớn, là một trong những yếu tố được người trồng quan tâm khi lựa chọn giống.
TR9 cũng nằm trong nhóm giống cà phê vối chín trung bình đến hơi muộn được WASI giới thiệu với năng suất khoảng 5–6 tấn nhân/ha.
Hạt giống cà phê TRS1
TRS1 là một trường hợp đặc biệt trong nhóm giống cà phê vối vì đây là giống lai đa dòng được nhân giống bằng hạt.
WASI cho biết TRS1 được tạo ra từ bốn dòng vô tính TR4, TR9, TR11 và TR12 bằng phương pháp lai tổng hợp có kiểm soát. Giống được công nhận chính thức vào năm 2015.
Một tài liệu WASI ghi nhận TRS1 có năng suất trung bình trên 5 tấn/ha, khối lượng 100 nhân khoảng 20,1 g và tỷ lệ tươi/nhân khoảng 4,1.
Trong bảng năng suất của các giống được công nhận, WASI ghi TRS1 ở mức trung bình 4,31 tấn nhân/ha, với tỷ lệ hạt trên sàng 16 khoảng 85,3% và khả năng kháng gỉ sắt cao.
Điểm đáng chú ý nhất đối với người đang tìm hạt giống cà phê là TRS1 có thể nhân bằng hạt và được sử dụng trong sản xuất cây giống thực sinh.
Khuyến nông cũng xác định TRS1 là giống cà phê vối lai được sử dụng làm cây giống thực sinh trong sản xuất và tái canh cà phê.
Xem chi tiết giống cà phê TRS1
Hạt giống cà phê Xanh Lùn
Cà phê Xanh Lùn được nhiều người trồng quan tâm nhờ đặc điểm cây thấp, tán nhỏ và tiềm năng năng suất cao.
Theo WASI, giống cà phê vối Xanh Lùn có chiều cao cây thấp, đường kính tán nhỏ, nhiều cành cơ bản và khả năng thích nghi tốt tại một số vùng trồng chính ở Tây Nguyên như Đắk Lắk, Đắk Nông và một số khu vực Gia Lai. Năng suất trung bình trong giai đoạn kinh doanh được ghi nhận khoảng 5,86–6,38 tấn nhân/ha.
Giống cũng có khối lượng 100 nhân khoảng 23,2 g và tỷ lệ hạt trên sàng 16 trung bình khoảng 97,2%. Chất lượng tách được WASI đánh giá trong khoảng 80–82,5 điểm theo thang điểm SCA tại các khu vực nghiên cứu.
Một tài liệu hướng dẫn sản xuất cà phê Robusta của Khuyến nông ghi Xanh Lùn ở mức 5,9–6,4 tấn/ha và xếp giống vào nhóm có khả năng kháng gỉ sắt.
Đặc điểm cây thấp cũng là một yếu tố đáng quan tâm đối với những mô hình muốn thuận lợi hơn trong chăm sóc, tạo tán và thu hái.
Xem chi tiết cà phê Xanh Lùn TS5
Hạt giống cà phê Thiện Trường
Cà phê Thiện Trường là một dòng giống được Hợp tác xã Khuyến Nông giới thiệu và được khách hàng quan tâm nhờ đặc điểm hạt khá lớn, tỷ lệ hạt lép thấp và khả năng sinh trưởng phù hợp với một số vùng trồng cà phê Tây Nguyên.
Đối với giống Thiện Trường, bài mẹ không nên đưa ra một con số năng suất cứng nếu chưa có nguồn khảo nghiệm độc lập đủ rõ ràng.
Thay vào đó, người mua nên quan tâm đến:
- Nguồn hạt giống.
- Đặc điểm cây mẹ.
- Kích thước hạt.
- Tỷ lệ hạt lép.
- Khả năng sinh trưởng tại khu vực dự kiến trồng.
- Phương pháp gieo ươm.
Đây cũng là lý do bài mẹ chỉ giới thiệu tổng quan, còn những thông tin chi tiết hơn về giống Thiện Trường sẽ được trình bày ở bài chuyên sâu.
Xem chi tiết giống cà phê Thiện Trường
Hạt giống cà phê Lá Xoài – Hữu Thiên HT1
Cà phê Lá Xoài, còn được giới thiệu trong hệ thống sản phẩm với tên Hữu Thiên HT1, là dòng cà phê được người trồng quan tâm nhờ đặc điểm lá lớn, cành khỏe và khả năng phát triển tán theo chiều ngang.
Theo thông tin sản xuất trên website của Hợp tác xã, năng suất tham khảo của dòng này khoảng 5–6 tấn nhân/ha trong điều kiện chăm sóc tốt.
Điểm cần lưu ý là năng suất thực tế của cà phê không chỉ phụ thuộc vào giống mà còn phụ thuộc rất lớn vào:
- Mật độ trồng.
- Nguồn nước.
- Độ phì đất.
- Dinh dưỡng.
- Tạo tán.
- Phòng trừ sâu bệnh.
- Điều kiện thời tiết.
Vì vậy, mức 5–6 tấn/ha nên được hiểu là mức tham khảo trong điều kiện phù hợp, không phải mức năng suất đảm bảo cho mọi vườn.
Xem chi tiết giống cà phê Lá Xoài – Hữu Thiên HT1
Hạt giống cà phê Dây Thuận An
Cà phê Dây là dòng cà phê vối có đặc điểm sinh trưởng khá khác biệt so với một số giống phổ biến như TR4 và TR9.
Theo tài liệu hướng dẫn sản xuất cà phê Robusta của Khuyến nông, Cà phê Dây có năng suất trên 5 tấn/ha và được ghi nhận khả năng kháng bệnh gỉ sắt.
Trong thông tin sản xuất của Hợp tác xã, Cà phê Dây Thuận An được mô tả có sức sinh trưởng khỏe, lá lớn, thân cứng và đặc điểm cành phù hợp với khả năng mang trái lớn.
Đây là dòng giống phù hợp để người trồng tìm hiểu riêng trước khi quyết định đưa vào diện tích lớn.
Xem chi tiết giống cà phê Dây Thuận An
Hạt giống cà phê Búp Tím
Cà phê Búp Tím là một dòng cà phê khác được Hợp tác xã Khuyến Nông cung cấp và giới thiệu đến người trồng.
Đặc điểm dễ nhận biết của dòng này nằm ở màu sắc búp non và một số đặc điểm hình thái riêng của cây.
Theo thông tin sản xuất được giới thiệu trên website, Búp Tím có năng suất tham khảo khoảng 4,5–6 tấn/ha và tỷ lệ hạt trên sàng 18 được giới thiệu khoảng 75%.
Đối với Búp Tím, người mua nên xem thêm bài chuyên sâu để hiểu rõ hơn về nguồn hạt, đặc điểm cây và phương pháp gieo ươm.
Xem chi tiết giống cà phê Búp Tím
Hạt giống cà phê HQ1
Cà phê HQ1 là một dòng cà phê vối được Hợp tác xã Khuyến Nông giới thiệu cho người trồng.
Theo thông tin trên bài sản phẩm của Hợp tác xã, HQ1 có đặc điểm sinh trưởng khỏe, tán tương đối gọn và khả năng thích nghi với điều kiện sản xuất cà phê phù hợp.
Năng suất được giới thiệu ở mức tham khảo khoảng 5–7 tấn nhân/ha trong điều kiện chăm sóc phù hợp.
Tuy nhiên, khi đưa con số này vào bài mẹ, nên hiểu đây là năng suất tham khảo theo thông tin sản xuất, không phải mức năng suất đảm bảo.
Hạt giống cà phê chè THA1 – Arabica
Khác với các giống TR4, TR9, TRS1 hay Xanh Lùn thuộc nhóm cà phê vối Robusta, THA1 là giống cà phê chè Arabica.
Theo WASI, giống cà phê chè THA1 có khả năng thích ứng rộng, năng suất khoảng 3–3,5 tấn nhân/ha và có chất lượng cà phê tách tốt.
Tuy nhiên, Arabica có yêu cầu sinh thái khác Robusta. Vì vậy, người trồng không nên chỉ nhìn vào năng suất mà cần xem xét:
- Độ cao khu vực.
- Nhiệt độ.
- Lượng mưa.
- Đất.
- Khả năng thoát nước.
- Điều kiện chăm sóc.
- Khả năng phát triển cây trong khu vực dự kiến trồng.
Nếu bạn đang tìm hạt giống cà phê chè THA1 F1, có thể xem bài viết chuyên sâu bên dưới.
Xem chi tiết hạt giống cà phê chè THA1 Arabica
Nên chọn hạt giống cà phê nào?
Không có một giống cà phê duy nhất phù hợp với tất cả các khu đất.
Khi lựa chọn hạt giống, người trồng nên xem xét ít nhất 5 yếu tố.
1. Khu vực trồng
Điều kiện khí hậu và độ cao có ảnh hưởng rất lớn đến khả năng sinh trưởng của cà phê.
Đặc biệt, nếu lựa chọn giữa Robusta và Arabica thì cần xác định rõ điều kiện sinh thái của khu vực trước khi mua giống.
2. Đất trồng
Cần xem xét:
- Thành phần đất.
- Độ phì.
- Khả năng giữ ẩm.
- Khả năng thoát nước.
- Độ sâu tầng đất.
- Độ dốc.
Một giống có năng suất tốt trong điều kiện khảo nghiệm chưa có nghĩa là sẽ đạt mức tương tự trên mọi loại đất.
3. Nguồn nước
Cà phê cần được cung cấp nước phù hợp trong những giai đoạn sinh trưởng quan trọng.
Nếu khu vực thường xuyên thiếu nước, người trồng nên ưu tiên những giống và phương pháp canh tác phù hợp với điều kiện đó.
4. Mục tiêu sản xuất
Bạn muốn:
- Trồng mới?
- Tái canh?
- Tự gieo cây giống?
- Trồng diện tích nhỏ?
- Trồng trang trại?
- Ưu tiên năng suất?
- Ưu tiên kích thước hạt?
- Ưu tiên cây thấp, thuận lợi thu hái?
Mỗi mục tiêu có thể dẫn đến lựa chọn giống khác nhau.
5. Phương pháp nhân giống
Đây là điểm rất quan trọng khi mua hạt giống cà phê.
Không phải giống cà phê nào cũng nên được hiểu giống nhau về phương pháp nhân giống.
Ví dụ, TRS1 là giống lai đa dòng được nhân bằng hạt, trong khi TR4 và TR9 là các dòng vô tính thường được sử dụng để sản xuất cây ghép. WASI và Khuyến nông đều có tài liệu phân biệt rõ hai nhóm này.
Do đó, trước khi đặt mua số lượng lớn, nên hỏi rõ:
Đây là hạt giống dùng để gieo thực sinh hay hạt dùng làm nguyên liệu cho mục đích khác?
Mua hạt giống cà phê nên kiểm tra những gì?
Trước khi mua, người trồng nên hỏi rõ:
Nguồn hạt giống
Hạt được lấy từ nguồn nào, giống gì và có thông tin về cây mẹ hay không?
Tình trạng hạt
Hạt mới hay đã bảo quản lâu? Quy cách đóng gói như thế nào?
Phương pháp gieo
Giống này có thể gieo trực tiếp để sản xuất cây thực sinh hay cần sử dụng cho mục đích nhân giống khác?
Số lượng cần mua
Nếu gieo cho diện tích lớn, nên tính lượng hạt dựa trên:
diện tích → mật độ → số cây cần → tỷ lệ hao hụt → lượng hạt cần chuẩn bị.
Không nên lấy một tỷ lệ cố định áp dụng cho tất cả các loại hạt.
Hướng dẫn cơ bản khi gieo hạt giống cà phê
Sau khi lựa chọn được giống, khâu gieo ươm quyết định rất lớn đến chất lượng cây con.
Chuẩn bị giá thể
Giá thể nên:
- Tơi xốp.
- Thoát nước tốt.
- Không bị úng.
- Sạch nguồn bệnh.
- Có khả năng giữ ẩm phù hợp.
Đối với sản xuất cây giống, Khuyến nông khuyến cáo đất ươm lấy tầng đất mặt 0–30 cm, tơi xốp, sạch nguồn bệnh và có hàm lượng hữu cơ phù hợp.
Xử lý và gieo hạt
Phương pháp xử lý hạt phụ thuộc vào giống và tình trạng hạt.
Sau khi gieo cần duy trì độ ẩm ổn định, tránh để giá thể quá khô hoặc úng nước.
Chăm sóc cây con
Cần theo dõi:
- Nước tưới.
- Ánh sáng.
- Nấm bệnh.
- Cỏ dại.
- Dinh dưỡng.
- Sự phát triển của bộ rễ.
Đối với cây giống cà phê thực sinh đưa ra trồng, tài liệu Khuyến nông nêu các tiêu chuẩn như tuổi cây 6–8 tháng, chiều cao 25–30 cm, 5–6 cặp lá thật và đường kính gốc 3–4 mm.
Hạt giống cà phê và cây giống cà phê khác nhau như thế nào?
Đây là câu hỏi nhiều khách hàng thường quan tâm.
Mua hạt giống cà phê
Phù hợp với người:
- Có điều kiện gieo ươm.
- Muốn chủ động tạo cây con.
- Có kinh nghiệm làm vườn ươm.
- Cần chuẩn bị số lượng lớn.
Mua cây giống cà phê
Phù hợp với người:
- Không muốn tự gieo ươm.
- Muốn rút ngắn công đoạn sản xuất cây con.
- Muốn kiểm tra trực tiếp cây trước khi trồng.
- Cần cây đạt tiêu chuẩn để đưa ra vườn.
Với những giống nhân bằng hạt như TRS1, việc lựa chọn nguồn hạt và quy trình gieo ươm đặc biệt quan trọng.
Hạt giống cà phê giá bao nhiêu?
Giá hạt giống cà phê phụ thuộc vào:
- Giống.
- Nguồn hạt.
- Quy cách đóng gói.
- Thời điểm mua.
- Số lượng.
- Chi phí vận chuyển.
Do giá có thể thay đổi theo mùa vụ, bảng giá trên website nên được cập nhật thường xuyên.
Nếu mua số lượng lớn để gieo cho trang trại hoặc dự án, khách hàng nên liên hệ trực tiếp để được báo giá theo số lượng.
Mua hạt giống cà phê ở đâu?
Hợp tác xã Khuyến Nông cung cấp nhiều dòng hạt giống cà phê phục vụ nhu cầu gieo ươm và sản xuất.
Các dòng được quan tâm gồm:
TR4 – TR9 – TRS1 – Xanh Lùn – Thiện Trường – Lá Xoài – Cà phê Dây – Búp Tím – HQ1 – THA1 Arabica
Khách hàng có thể liên hệ trước để:
- Kiểm tra giống đang có.
- Kiểm tra giá hiện tại.
- Tư vấn lựa chọn giống.
- Tính lượng hạt cần mua.
- Tư vấn phương pháp gieo ươm.
- Báo giá đơn hàng số lượng lớn.
- Tư vấn phương án vận chuyển.
Câu hỏi thường gặp về hạt giống cà phê
Hạt giống cà phê giá bao nhiêu?
Giá phụ thuộc vào từng giống, quy cách đóng gói, thời điểm và số lượng đặt hàng. Khách hàng nên liên hệ để nhận giá hiện tại.
Hạt giống cà phê TR4 có năng suất bao nhiêu?
Theo tài liệu WASI, TR4 có năng suất trung bình khoảng 7,3 tấn nhân/ha trong bảng giống được công nhận; các tài liệu khác của WASI mô tả nhóm giống TR4 và các giống chín trung bình ở mức khoảng 4,2 đến trên 7 tấn/ha. Năng suất thực tế phụ thuộc điều kiện sản xuất.
Hạt giống TRS1 có gieo trực tiếp được không?
TRS1 là giống cà phê vối lai đa dòng được WASI tạo ra với đặc tính nhân giống bằng hạt, và được sử dụng để sản xuất cây giống thực sinh.
Cà phê Xanh Lùn năng suất bao nhiêu?
WASI ghi nhận năng suất trung bình giai đoạn kinh doanh của Xanh Lùn khoảng 5,86–6,38 tấn nhân/ha trong điều kiện nghiên cứu/đánh giá của giống.
Nên chọn TR4 hay TR9?
Không nên lựa chọn chỉ dựa vào năng suất. TR4 và TR9 có đặc điểm khác nhau về thời gian chín, kích thước hạt và đặc điểm sinh trưởng. Cần căn cứ vào điều kiện vườn và mục tiêu sản xuất.
Hạt giống cà phê có giao toàn quốc không?
Hợp tác xã có thể hỗ trợ giao hàng theo khu vực. Với đơn hàng lớn, khách hàng nên liên hệ trước để kiểm tra phương án vận chuyển và chi phí.
Một kg hạt giống cà phê gieo được bao nhiêu cây?
Không có một con số cố định cho mọi loại hạt. Cần căn cứ vào giống, kích thước hạt, tỷ lệ nảy mầm, tỷ lệ hao hụt và tiêu chuẩn cây giống cần đạt.
Liên hệ mua hạt giống cà phê
Nếu bạn đang tìm hạt giống cà phê TR4, TR9, TRS1, Xanh Lùn, Thiện Trường, Lá Xoài, Cà phê Dây, Búp Tím, HQ1 hoặc THA1, hãy liên hệ trước để kiểm tra giống và giá hiện tại.
Hợp tác xã Khuyến Nông
Hotline/Zalo: 0912.477.777
Khu vực cung cấp: Đắk Lắk – Tây Nguyên và giao hàng theo khu vực
Bạn có thể cung cấp cho chúng tôi:
Diện tích cần trồng + khu vực trồng + giống đang quan tâm
để được tư vấn lượng hạt cần chuẩn bị và phương án gieo ươm phù hợp.



















Địa chỉ: 84 Nguyễn Lương Bằng, TP Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk (
Hotline: 

Thảo Trang –
Chất lượng tốt
Văn Thịnh –
tạm được.
My –
giống ổn. đóng gói cũng tốt mà giao hàng chậm
Hải Hồ –
Tôi thấy giống anh Hiến bán tốt lắm